LGQ100G-40ER4 – Module quang chính hãng
I. Giới thiệu tổng quan sản phẩm LGQ100G-40ER4
Hình ảnh LGQ100G-40ER4
II. Thông số kỹ thuật Module quang LGQ100G-40ER4
| Parameter | Value |
| Product Type | QSFP28 Transceiver |
| Part Number | LGQ100G-40ER4 |
| Media Type | Single-Mode Fiber (SMF) |
| TX Wavelength | 1295.56, 1300.05, 1304.58, 1309.14 nm |
| RX Wavelength | 1295.56, 1300.05, 1304.58, 1309.14 nm |
| Minimum Optical Budget | 20dB (with host FEC), 16dB (no host FEC) |
| Maximum Distance | 40km (with host FEC), 30km (no host FEC) |
| Supported Data Rate | 103.125 -112.2 Gbps |
| Supported Applications | 100G Ethernet (103.125Gbps), OTU4 4l1-9D1F (112 Gbps), 128GFC (112.2 Gbps) |
| DDM/DOM | Supported |
| FEC | Supported |
| Temperature Range | Standard 0°-70°C |
| Connectors | Double LC |
| Transmitting Power (Min/Max) | 0 / 8.3 dBm |
| Receiver Sensitivity | -17 dBm (no FEC) / -21 dBm (with FEC) (per lane) |
| Receiver Overload | 3.3 dBm |
| Extinction Ratio | 4 dB |
| Laser | EML LAN WDM TOSA |
| Receiver Type | APD ROSA |
| Chip | Macom, Sumitomo, Samtech, Oclaro, Avago, II-IV |
| Power | +3.3V |
| Power Consumption | ≤ 4.5W |
III. Mã tương đương thay thế của LGQ100G-40ER4
Module quang LGQ100G-40ER4 có thông số tương đương, dùng thay thế cho các mã: QSFP-100G-ER4L-S.
| Hãng | Mã tương đương |
| Cisco | QSFP-100G-ER4L-S |
Lưu ý: tương đương theo thông số kỹ thuật. Vui lòng liên hệ để được xác nhận tương thích với model thiết bị cụ thể trước khi đặt hàng.
IV. Địa điểm phân phối chính hãng sản phẩm LGQ100G-40ER4
Phân phối chính hãng sản phẩm module quang LGQ100G-40ER4. Chúng tôi luôn tự tin với chất lượng và độ uy tín của mình qua nhiều năm phát triển trong lĩnh vực này, đồng thời luôn tự tin cam kết các sản phẩm được đưa đến tay khách hàng với đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng và đội ngũ kĩ thuật lắp đặt chuyên nghiệp. Vì vậy hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá, hỗ trợ và đặt mua sản phẩm:
Xem thêm các sản phẩm Module quang khác



QA + REVIEW